|
bezweifeln |
nghi ngờ |
|
verbieten |
cấm đoán |
|
untersagen |
cấm đoán |
|
ablehnen |
từ chối |
|
fehlen |
thiếu, cần (một cái gì) |
|
leugnen |
từ chối (rất mạnh) |
|
verneinen |
nói “không” |
|
widerlegen |
bác bỏ |
|
bestreiten |
từ chối, chối bỏ |
BÌNH LUẬN